thuồng luồng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loài vật dữ ở nước, hình dạng giống rắn, thường gây hại cho con người: "thuồng luồng" là tên gọi một sinh vật trong truyền thuyết dân gian Việt Nam, được mô tả là loài thủy quái hung dữ.
- Cá sấu: Trong cách hiểu thực tế hơn, "thuồng luồng" cũng được dùng để chỉ loài cá sấu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Truyền thuyết kể rằng thuồng luồng là loài thủy quái rất hung dữ.
- Người dân vùng sông nước thường xăm hình thuồng luồng lên người để nó không làm hại.
- Ở khúc sông này trước đây có nhiều thuồng luồng (cá sấu) sinh sống.
Các cách sử dụng nâng cao
- "thuồng luồng" trong văn hóa dân gian: Thường xuất hiện như một linh vật hoặc yêu quái trong các câu chuyện cổ tích, truyền thuyết, biểu tượng cho sức mạnh và mối đe dọa từ sông nước.
- Hình tượng thuồng luồng được khắc trên cột đá của nhiều đình làng cổ.
Biến thể và từ gần giống
- Giao long (danh từ): Một tên gọi khác trong truyền thuyết chỉ loài thủy quái tương tự, đôi khi được dùng thay thế cho "thuồng luồng".
- Cá sấu (danh từ): Tên gọi chỉ loài bò sát có thật, thường được coi là hình ảnh thực tế ứng với con "thuồng luồng" trong dân gian.
Từ đồng nghĩa
- Thủy quái: Quái vật ở dưới nước.
- Thủy thần: Vị thần cai quản sông nước (trong một số ngữ cảnh, "thuồng luồng" được đồng nhất hoặc liên tưởng đến).
Thành ngữ liên quan
- "Dữ như thuồng luồng": Thành ngữ ví von sự hung dữ, đáng sợ của ai đó hoặc con vật nào đó.
- Tính nó khi nổi giận dữ như thuồng luồng.
- d. 1. Loài vật dữ ở nước, hình rắn, hay hại người. 2. Cá sấu.